اكتب أي كلمة!

"takedowns" بـVietnamese

quật ngãgỡ bỏ (nội dung mạng)

التعريف

'Quật ngã' là động tác vật đối thủ xuống sàn trong các môn như vật, hoặc việc gỡ bỏ nội dung mạng vì lý do pháp lý hay bản quyền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong thể thao, 'quật ngã' là động tác kỹ thuật; còn trên mạng thường đi cùng cụm 'takedown notice' nghĩa là thông báo gỡ bỏ nội dung, tùy ngữ cảnh hãy chọn nghĩa phù hợp.

أمثلة

The wrestler used two powerful takedowns to win the match.

Đô vật đã dùng hai **quật ngã** mạnh mẽ để thắng trận.

Many websites receive copyright takedowns every day.

Nhiều trang web nhận được **gỡ bỏ** bản quyền mỗi ngày.

Coaches teach different takedowns in judo classes.

Huấn luyện viên dạy nhiều kiểu **quật ngã** khác nhau trong lớp judo.

Instagram sent several takedowns for copyright violations last month.

Tháng trước, Instagram đã gửi vài **gỡ bỏ** vì vi phạm bản quyền.

His highlight reel was full of impressive takedowns from every round.

Video nổi bật của anh ấy đầy những **quật ngã** ấn tượng ở mọi hiệp.

When companies get too many takedowns, it can hurt their reputation.

Khi các công ty nhận quá nhiều **gỡ bỏ**, danh tiếng của họ có thể bị ảnh hưởng.