اكتب أي كلمة!

"takedown" بـVietnamese

quật ngã (thể thao)gỡ bỏ (nội dung/web)tháo dỡ (thiết bị)

التعريف

'Takedown' có thể là hành động vật ngã đối thủ trong thể thao, gỡ bỏ nội dung trên website hoặc tháo dỡ thiết bị nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Trong thể thao, chỉ hành động quật ngã; trên mạng, để nói về việc gỡ bỏ nội dung. Không nhầm với 'take down' là động từ.

أمثلة

The wrestler made a quick takedown in the first round.

Đô vật đã thực hiện **quật ngã** rất nhanh trong hiệp đầu.

The website received a legal takedown notice for copyright violation.

Trang web nhận được thông báo **gỡ bỏ** pháp lý do vi phạm bản quyền.

The takedown of the old stage took all afternoon.

Việc **tháo dỡ** sân khấu cũ kéo dài cả buổi chiều.

That fighter’s takedown skills are impressive—no one escapes him!

Kỹ năng **quật ngã** của võ sĩ đó thật ấn tượng – không ai thoát khỏi anh ấy!

We had to request a takedown of the video due to privacy concerns.

Chúng tôi phải yêu cầu **gỡ bỏ** video vì lý do quyền riêng tư.

The team organized a quick takedown after the concert so the hall was empty in no time.

Nhóm đã thực hiện **tháo dỡ** nhanh sau buổi hòa nhạc nên hội trường trống rất sớm.