"take your pick" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi bạn có nhiều lựa chọn và có thể lấy bất cứ cái nào bạn thích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi đưa ra nhiều lựa chọn như đồ ăn, quà, hoạt động v.v.
أمثلة
We have chocolate, vanilla, and strawberry ice cream—take your pick.
Chúng tôi có kem socola, vani và dâu tây—**cứ chọn đi**.
Any of these seats are free, so take your pick.
Tất cả các chỗ này đều trống, nên **cứ chọn đi**.
You can watch any of these movies—take your pick.
Bạn có thể xem bất kỳ phim nào trong số này—**cứ chọn đi**.
We have a bunch of snacks—chips, cookies, fruit—you name it. Just take your pick!
Chúng tôi có đủ loại đồ ăn vặt—khoai tây chiên, bánh quy, trái cây—bạn thích gì cũng có. **Cứ chọn đi**!
There are plenty of colors to choose from, so take your pick.
Có nhiều màu để chọn, nên **cứ chọn đi**.
We can go hiking, see a movie, or just relax at home—take your pick!
Chúng ta có thể đi bộ đường dài, xem phim, hoặc chỉ ở nhà nghỉ ngơi—**cứ chọn đi**!