"take your breath away" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc bất ngờ đến mức bạn sững sờ, không thốt nên lời trong chốc lát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trải nghiệm tuyệt vời, khiến bạn choáng ngợp vì đẹp hay bất ngờ; không dùng cho cảm xúc bình thường. Ví dụ: 'Khung cảnh sẽ khiến bạn sững sờ.'
أمثلة
The view from the mountain will take your breath away.
Khung cảnh từ trên núi sẽ thật sự **làm bạn sững sờ**.
She wore a dress that really took my breath away.
Chiếc váy cô ấy mặc thực sự đã **làm tôi sững sờ**.
The fireworks show last night took everyone's breath away.
Màn bắn pháo hoa tối qua thực sự đã **làm mọi người sững sờ**.
The singer's voice just takes your breath away when you hear it live.
Chất giọng của ca sĩ đó thật sự **làm bạn nghẹt thở** khi nghe trực tiếp.
Seeing the Northern Lights for the first time absolutely takes your breath away.
Lần đầu tiên nhìn thấy Bắc Cực Quang thực sự **khiến bạn sững sờ**.
That movie ending took my breath away—I didn’t see it coming at all.
Cái kết của bộ phim đó thực sự **làm tôi nghẹt thở**—tôi hoàn toàn không ngờ tới.