اكتب أي كلمة!

"take up arms" بـVietnamese

cầm vũ khí

التعريف

Chuẩn bị vũ khí để chiến đấu, thường là trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột, đặc biệt khi tham gia một phong trào hoặc phản đối điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Là cách nói trang trọng, cổ điển, thường gặp trong lịch sử, chính trị hoặc quân sự. 'take up arms against' nghĩa là chống lại ai đó.

أمثلة

The soldiers were ready to take up arms to defend their country.

Những người lính đã sẵn sàng **cầm vũ khí** để bảo vệ đất nước của họ.

Many people decided to take up arms against the invading army.

Nhiều người đã quyết định **cầm vũ khí** chống lại quân xâm lược.

They chose to take up arms in the name of freedom.

Họ đã chọn **cầm vũ khí** nhân danh tự do.

When their rights were threatened, the villagers were quick to take up arms.

Khi quyền lợi của họ bị đe dọa, dân làng nhanh chóng **cầm vũ khí**.

Not everyone was willing to take up arms; some preferred peaceful protest.

Không phải ai cũng sẵn sàng **cầm vũ khí**; một số người lại chọn biểu tình ôn hòa.

Generations before us had to take up arms to protect what they believed in.

Các thế hệ trước chúng ta đã phải **cầm vũ khí** để bảo vệ những gì họ tin tưởng.