"take the wheel" بـVietnamese
التعريف
Nghĩa đen là cầm lái để chạy xe; nghĩa bóng là nắm quyền kiểm soát tình huống hay nhóm nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa lái xe thực tế hoặc kiểm soát nhóm, dự án, tình huống. Là câu nói thông dụng, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Can you take the wheel while I check the map?
Tôi kiểm tra bản đồ, bạn có thể **cầm lái** không?
It's your turn to take the wheel.
Đến lượt bạn **cầm lái** rồi.
She asked her husband to take the wheel because she was tired.
Cô ấy nhờ chồng **cầm lái** vì cảm thấy mệt.
After the accident, someone had to take the wheel and calm everyone down.
Sau tai nạn, ai đó phải **cầm lái** và trấn an mọi người.
If you want things to change, it's time to take the wheel.
Nếu muốn thay đổi, đã đến lúc bạn **cầm lái**.
Sometimes you just have to let someone else take the wheel for a while.
Đôi khi, bạn phải để người khác **cầm lái** một thời gian.