"take the starch out of" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó mất tự tin, trở nên chán nản hoặc không còn tự hào như trước khi bị ai đó làm cho bẽ mặt hoặc thất vọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó bị làm cho mất nhuệ khí, nhất là sau lời chê hoặc thất bại. Có thể dùng theo nghĩa hài hước hoặc cảm thông.
أمثلة
The bad news really took the starch out of her.
Tin xấu thực sự đã **làm cô ấy cụt hứng**.
Losing the game took the starch out of the team.
Thua trận đã **làm cả đội xuống tinh thần**.
The teacher's criticism took the starch out of him.
Lời phê bình của thầy giáo đã **làm anh ấy mất tự tin**.
Her brother's jokes really take the starch out of her when she's acting too serious.
Những trò đùa của anh trai thực sự **làm cô ấy cụt hứng** mỗi khi cô ấy quá nghiêm túc.
Getting rejected by the panel really took the starch out of him.
Việc bị ban giám khảo từ chối đã **làm anh ấy xuống tinh thần**.
That defeat seemed to take the starch out of their fans, who had been cheering loudly all season.
Thất bại đó dường như đã **làm các cổ động viên mất đi tinh thần**, dù trước đó họ cổ vũ rất nhiệt tình suốt mùa giải.