اكتب أي كلمة!

"take the edge off" بـVietnamese

làm dịu bớtgiảm bớt cảm giác

التعريف

Khi làm cho cảm giác đau, đói, căng thẳng hoặc khó chịu trở nên nhẹ hơn. Thường dùng khi tình trạng vẫn còn nhưng đã bớt nặng nề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách diễn đạt thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày. Hay gặp với các từ như 'đau', 'đói', 'áp lực'. Không giải quyết hoàn toàn mà chỉ làm dịu nhẹ đi.

أمثلة

A cup of tea can take the edge off a stressful day.

Một tách trà có thể **làm dịu bớt** một ngày đầy căng thẳng.

He ate a sandwich to take the edge off his hunger.

Anh ấy ăn một chiếc bánh mì để **giảm bớt cảm giác** đói.

This medicine should take the edge off the pain.

Thuốc này sẽ **làm dịu bớt** cơn đau.

I need something sweet to take the edge off my craving.

Tôi cần chút ngọt để **giảm bớt cảm giác** thèm ăn.

A quick walk outside really helps to take the edge off when I'm overwhelmed.

Đi bộ nhanh ngoài trời thật sự giúp **làm dịu bớt** khi tôi bị áp lực.

She cracked a joke to take the edge off the awkward silence.

Cô ấy đã pha trò để **làm dịu bớt** bầu không khí im lặng ngượng ngùng.