"take some heat" بـVietnamese
التعريف
Bị mọi người chỉ trích hoặc đổ lỗi vì điều gì đó bạn đã làm hoặc chịu trách nhiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí. Có thể dùng với 'for' để chỉ lý do bị chỉ trích. Không nói về sức nóng thực mà là sự chỉ trích hoặc áp lực.
أمثلة
The coach took some heat after his team lost the game.
Huấn luyện viên **bị chỉ trích** sau khi đội thua trận.
She took some heat for her comments online.
Cô ấy **bị chỉ trích** vì bình luận của mình trên mạng.
If you make a mistake, you might take some heat from your boss.
Nếu bạn mắc sai lầm, bạn có thể **nhận lời phê bình** từ sếp.
Politicians often take some heat when new laws are unpopular.
Các chính trị gia thường **bị chỉ trích** khi luật mới không được ủng hộ.
He knew he would take some heat for telling the truth, but he did it anyway.
Anh ấy biết mình sẽ **bị chỉ trích** vì nói thật, nhưng vẫn làm.
Our company took some heat in the press after the accident.
Công ty chúng tôi **bị chỉ trích** trên báo chí sau vụ tai nạn.