اكتب أي كلمة!

"take pride" بـVietnamese

tự hào

التعريف

Cảm thấy hài lòng hoặc hãnh diện về điều mình hoặc người thân đã làm tốt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'về', như 'tự hào về công việc'; mang sắc thái trang trọng, không phải sự kiêu ngạo.

أمثلة

I take pride in my work.

Tôi **tự hào** về công việc của mình.

She takes pride in helping others.

Cô ấy **tự hào** khi giúp đỡ người khác.

Parents take pride in their children’s success.

Cha mẹ **tự hào** về thành công của con cái.

You should take pride in how far you’ve come.

Bạn nên **tự hào** về những gì mình đã đạt được.

Our team really takes pride in doing a great job.

Đội của chúng tôi thực sự **tự hào** về việc làm tốt công việc.

He always takes pride in keeping his promises.

Anh ấy luôn **tự hào** vì giữ đúng lời hứa.