اكتب أي كلمة!

"take pains over" بـVietnamese

dồn nhiều tâm sức vào

التعريف

Làm việc gì đó một cách rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Khá trang trọng; nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ chứ không phải đau đớn thực thể. Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

أمثلة

She always takes pains over her homework.

Cô ấy luôn **dồn nhiều tâm sức vào** bài tập về nhà.

He takes pains over every detail of the project.

Anh ấy **dồn nhiều tâm sức vào** từng chi tiết của dự án.

Our chef takes pains over the presentation of each dish.

Đầu bếp của chúng tôi **rất cẩn thận với** cách trình bày từng món ăn.

I really take pains over my emails to make sure they're polite and clear.

Tôi thực sự **dồn nhiều tâm sức vào** các email để chúng lịch sự và rõ ràng.

They took pains over planning the party so everyone would have fun.

Họ đã **rất chăm chút vào** việc lên kế hoạch cho bữa tiệc để mọi người đều vui vẻ.

Good writers take pains over choosing just the right words.

Những nhà văn giỏi **dồn rất nhiều tâm sức vào** việc chọn từ ngữ phù hợp.