اكتب أي كلمة!

"take one at your word" بـVietnamese

tin vào lời nói của ai đótin lời

التعريف

Tin rằng ai đó nói thật và chấp nhận lời họ mà không cần bằng chứng hay giải thích thêm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hoặc trung tính, thường gặp trong văn viết hoặc khi nói trang nghiêm. Đừng nhầm với 'hiểu từng từ một'.

أمثلة

You can take me at my word; I promise I'll help you.

Bạn có thể **tin vào lời tôi**; tôi hứa sẽ giúp bạn.

She said it was safe, so I took her at her word.

Cô ấy nói là an toàn nên tôi đã **tin lời cô ấy**.

If you take him at his word, you might get disappointed.

Nếu bạn **tin vào lời anh ấy**, bạn có thể thất vọng.

He said he’d finish the project today, but I wouldn’t take him at his word.

Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án hôm nay, nhưng tôi không **tin lời anh ấy** lắm.

I’ll take you at your word, but don’t let me down.

Tôi sẽ **tin vào lời bạn**, nhưng đừng làm tôi thất vọng nhé.

Sometimes you just have to take people at their word and hope for the best.

Đôi khi bạn chỉ cần **tin vào lời người khác** và hy vọng vào điều tốt đẹp.