"take kindly to" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó không dễ chịu hoặc không vui vẻ tiếp nhận điều gì đó, nghĩa là họ không thích hoặc không thoải mái với điều đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng phủ định: 'không dễ chịu với...' hoặc 'không thích...'. Được dùng với hành động, ý kiến hơn là vật cụ thể.
أمثلة
She doesn't take kindly to being interrupted.
Cô ấy **không dễ chịu với** việc bị ngắt lời.
He didn't take kindly to our advice.
Anh ấy **không dễ chịu với** lời khuyên của chúng tôi.
Many people don't take kindly to criticism.
Nhiều người **không dễ chịu với** sự chỉ trích.
I don't take kindly to being lied to, so please be honest.
Tôi **không dễ chịu với** việc bị nói dối, nên hãy thành thật nhé.
Neighbors in this area don't take kindly to loud music late at night.
Người dân ở khu này **không dễ chịu với** tiếng nhạc to vào đêm khuya.
You shouldn't be surprised if he doesn't take kindly to your joke.
Bạn đừng ngạc nhiên nếu anh ấy **không dễ chịu với** câu đùa của bạn.