اكتب أي كلمة!

"take it upon yourself" بـVietnamese

tự mình đảm nhậntự chủ động làm

التعريف

Tự quyết định làm một việc quan trọng hoặc nhận trách nhiệm mà không cần ai yêu cầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang ý tốt, thể hiện sự chủ động, nhưng đôi khi ám chỉ tự ý làm. Sử dụng phổ biến ở nơi làm việc, trường học, nhóm. Thường đi với động từ: 'take it upon yourself to...'. Không dùng với vật thể cụ thể.

أمثلة

She took it upon herself to clean the entire classroom.

Cô ấy **tự mình đảm nhận** việc dọn dẹp cả phòng học.

If you take it upon yourself to fix the computer, be careful.

Nếu bạn **tự mình đảm nhận** việc sửa máy tính, hãy cẩn thận.

He took it upon himself to buy snacks for the team.

Anh ấy **tự mình đảm nhận** việc mua đồ ăn vặt cho cả nhóm.

No one asked her, but she took it upon herself to organize the event.

Không ai nhờ, nhưng cô ấy **tự chủ động** tổ chức sự kiện đó.

Don’t just take it upon yourself to make changes without talking to the team.

Đừng **tự mình đảm nhận** sửa đổi mà không bàn với nhóm.

Sometimes you have to take it upon yourself to get things done.

Đôi khi bạn phải **tự mình đảm nhận** để hoàn thành mọi việc.