اكتب أي كلمة!

"take a potshot at" بـVietnamese

chỉ trích vô cớbuông lời chế giễu

التعريف

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu công bằng hoặc tùy tiện, thường chỉ để thể hiện sự không hài lòng hoặc ác ý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang ý nghĩa không chính thức, hơi tiêu cực; công kích thường không có cơ sở rõ ràng. Dùng nhiều với người nổi tiếng, chính trị gia, nơi công sở.

أمثلة

It's easy to take a potshot at others online.

Rất dễ **chỉ trích vô cớ** người khác trên mạng.

He likes to take potshots at politicians.

Anh ấy thích **buông lời chế giễu** các chính trị gia.

Don’t take a potshot at her just because you’re upset.

Đừng **chỉ trích vô cớ** cô ấy chỉ vì bạn đang bực.

Every time he loses an argument, he takes a potshot at my ideas.

Mỗi lần anh ấy thua tranh cãi, anh ấy lại **buông lời chế giễu** ý kiến của tôi.

Some critics love to take potshots at popular movies just to seem unique.

Một số nhà phê bình thích **chỉ trích vô cớ** phim nổi tiếng chỉ để tỏ ra khác biệt.

If you take a potshot at everyone who disagrees with you, you'll lose friends fast.

Nếu bạn **chỉ trích vô cớ** tất cả những ai bất đồng ý kiến với mình, bạn sẽ mất bạn bè rất nhanh.