اكتب أي كلمة!

"take a nosedive" بـVietnamese

lao dốcgiảm mạnh

التعريف

Giảm mạnh hoặc tụt dốc đột ngột về giá trị, chất lượng hoặc số lượng. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều cho giá cổ phiếu, doanh số, sự phổ biến, thành tích. Chủ yếu mang nghĩa bóng, rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

After the bad news, the company's shares took a nosedive.

Sau tin xấu, cổ phiếu của công ty đã **lao dốc**.

My grades took a nosedive last semester.

Kết quả học tập của tôi **giảm mạnh** học kỳ trước.

Tourism took a nosedive after the storm.

Sau cơn bão, du lịch đã **tụt dốc**.

My motivation took a nosedive once the project got canceled.

Khi dự án bị hủy, động lực của tôi **tụt dốc** luôn.

Ever since they raised prices, sales have taken a nosedive.

Kể từ khi họ tăng giá, doanh số **tụt dốc hẳn**.

When rumors started spreading, public trust took a nosedive.

Khi tin đồn lan ra, niềm tin của công chúng **giảm mạnh**.