اكتب أي كلمة!

"take a look" بـVietnamese

xem quanhìn thử

التعريف

Xem hoặc kiểm tra cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là trong thời gian ngắn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, giống 'have a look'. Có thể dùng cho cả vật thật hoặc thông tin, tài liệu.

أمثلة

Take a look at this picture.

**Xem qua** bức ảnh này đi.

Can you take a look at my homework?

Bạn có thể **xem qua** bài tập về nhà của mình không?

Please take a look inside the box.

Làm ơn **nhìn thử** bên trong cái hộp đi.

Hey, take a look at what I just found!

Này, **xem qua** cái tôi vừa tìm thấy này!

You should take a look at that new café next door.

Bạn nên **ghé xem** quán cà phê mới cạnh nhà đấy.

Let me take a look and see if I can help.

Để mình **xem qua** coi có giúp được không nhé.