"take a hard line" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó áp dụng thái độ hoặc chính sách kiên quyết, không khoan nhượng, thường trong đàm phán hoặc tranh luận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh doanh, chỉ sự kiên quyết không nhượng bộ. Cụm 'take a hard line on/against [something]' rất phổ biến.
أمثلة
The company decided to take a hard line on lateness.
Công ty quyết định **áp dụng lập trường cứng rắn** đối với việc đi trễ.
Teachers sometimes need to take a hard line to keep order.
Đôi khi giáo viên cần **áp dụng lập trường cứng rắn** để giữ trật tự.
The government chose to take a hard line against corruption.
Chính phủ đã chọn **áp dụng lập trường cứng rắn** đối với tham nhũng.
If you take a hard line with your kids all the time, it can hurt your relationship.
Nếu bạn luôn **áp dụng lập trường cứng rắn** với con thì mối quan hệ sẽ bị ảnh hưởng.
Our manager tends to take a hard line on deadlines, so don’t expect any extensions.
Quản lý của chúng tôi thường **áp dụng lập trường cứng rắn** về hạn chót, nên đừng mong được gia hạn.
They really took a hard line during the negotiations, refusing to compromise at all.
Họ thực sự đã **áp dụng lập trường cứng rắn** trong cuộc đàm phán, hoàn toàn không nhượng bộ.