"take a dim view of" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả thái độ không đồng tình hoặc có cái nhìn tiêu cực về một vấn đề hay ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết lách. Ví dụ: 'Nhiều người không tán thành...'. Thường diễn đạt sự phản đối hoặc hoài nghi mạnh mẽ.
أمثلة
Teachers often take a dim view of cheating in exams.
Giáo viên thường **không tán thành** việc gian lận trong kỳ thi.
My parents take a dim view of staying up late.
Bố mẹ tôi **không tán thành** việc thức khuya.
She takes a dim view of fast food because it is unhealthy.
Cô ấy **không tán thành** đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe.
The city council takes a dim view of people littering in the park.
Hội đồng thành phố **không tán thành** việc xả rác trong công viên.
Most experts take a dim view of crash diets for losing weight quickly.
Hầu hết các chuyên gia **không tán thành** việc ăn kiêng cấp tốc để giảm cân nhanh.
If you keep coming late to work, your boss will take a dim view of it.
Nếu bạn cứ đi làm muộn, sếp của bạn sẽ **không tán thành** điều đó.