"tailbone" بـVietnamese
التعريف
Xương nhỏ hình tam giác ở cuối cùng của cột sống, được tạo thành từ các đốt sống hợp nhất; là phần còn lại của đuôi ở người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường nói đến khi bị đau hay chấn thương do ngã hoặc ngồi lâu. Trong y học có thể dùng từ 'xương cụt' hoặc 'xương đuôi'.
أمثلة
After slipping on the ice, she bruised her tailbone pretty badly.
Cô ấy bị bầm **xương cụt** nặng sau khi trượt trên băng.
I fell and hurt my tailbone.
Tôi bị ngã và đau **xương cụt**.
Your tailbone is at the base of your spine.
**Xương cụt** của bạn nằm ở đáy cột sống.
Some people break their tailbone when they fall.
Một số người bị gãy **xương cụt** khi bị ngã.
I can't sit for too long because my tailbone still hurts from that accident.
Tôi không thể ngồi quá lâu vì **xương cụt** của tôi vẫn còn đau sau tai nạn đó.
Yoga poses can help if your tailbone feels sore from sitting all day.
Tập yoga có thể giúp nếu **xương cụt** của bạn bị đau do ngồi cả ngày.