"synovial" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến dịch hoặc màng hoạt dịch, giúp bôi trơn các khớp trong cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu. Thường gặp trong các cụm như 'synovial fluid', 'synovial joint', 'synovial membrane'. Không dùng trong hội thoại bình thường.
أمثلة
The knee is a synovial joint.
Đầu gối là một khớp **hoạt dịch**.
Doctors examined the synovial fluid in her elbow.
Bác sĩ đã kiểm tra dịch **hoạt dịch** ở khuỷu tay cô ấy.
A synovial membrane covers the joint.
Một màng **hoạt dịch** bao phủ khớp.
Pain in synovial joints can make it hard to move.
Đau ở các khớp **hoạt dịch** có thể gây khó khăn khi vận động.
Healthy synovial fluid keeps your joints moving smoothly.
Dịch **hoạt dịch** khỏe mạnh giúp khớp vận động trơn tru.
Arthritis often affects the synovial lining in the joints.
Viêm khớp thường ảnh hưởng đến lớp **hoạt dịch** trong các khớp.