اكتب أي كلمة!

"syndicated" بـVietnamese

được phân phối nhiều nơicho vay hợp vốn

التعريف

Khi một chương trình, bài báo hoặc chương trình truyền hình được phân phối nhiều nơi, nghĩa là nó được bán hoặc chuyển giao cho nhiều đơn vị truyền thông khác nhau. Trong kinh doanh, thuật ngữ này cũng dùng cho các giao dịch hợp tác giữa nhiều công ty.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Syndicated' thường dùng cho chương trình truyền hình, phát thanh hoặc chuyên mục báo chí xuất hiện ở nhiều nơi. Trong lĩnh vực tài chính/doanh nghiệp, từ này thường đi với 'syndicated loan' (khoản vay hợp vốn nhiều ngân hàng). Đừng nhầm với 'unionized'.

أمثلة

The cartoon is syndicated in many countries.

Bộ phim hoạt hình này được **phân phối** ở nhiều quốc gia.

Her column is syndicated to over 400 newspapers.

Chuyên mục của cô ấy được **phân phối** tới hơn 400 tờ báo.

The game show became syndicated after its first season.

Chương trình gameshow đã được **phân phối nhiều nơi** sau mùa đầu tiên.

That TV drama was so popular, it ended up getting syndicated worldwide.

Bộ phim truyền hình đó nổi tiếng đến mức cuối cùng được **phân phối** trên toàn thế giới.

He writes a syndicated advice column that appears everywhere.

Anh ấy viết một chuyên mục tư vấn **phân phối nhiều nơi** xuất hiện khắp nơi.

The loan was syndicated among several banks to reduce risk.

Khoản vay được **hợp vốn** giữa nhiều ngân hàng để giảm rủi ro.