"swordsmanship" بـVietnamese
التعريف
Kỹ năng hay nghệ thuật sử dụng kiếm trong đấu kiếm, thường gặp trong thể thao hoặc võ thuật cổ truyền.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc nghệ thuật võ thuật; không giống như 'chiến đấu bằng kiếm' (nghĩa rộng) hay 'đấu kiếm' (môn thể thao hiện đại).
أمثلة
He spent years practicing swordsmanship.
Anh ấy đã luyện tập **kiếm thuật** trong nhiều năm.
Good swordsmanship requires speed and precision.
**Kiếm thuật** tốt đòi hỏi phải nhanh nhẹn và chính xác.
She teaches swordsmanship to beginners.
Cô ấy dạy **kiếm thuật** cho người mới bắt đầu.
His impressive swordsmanship amazed everyone at the demonstration.
**Kiếm thuật** ấn tượng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong buổi trình diễn.
Movies often exaggerate swordsmanship for dramatic effect.
Phim ảnh thường cường điệu hóa **kiếm thuật** để tăng kịch tính.
Learning swordsmanship takes patience, balance, and a lot of practice.
Học **kiếm thuật** cần sự kiên nhẫn, thăng bằng và luyện tập nhiều.