"sword" بـVietnamese
التعريف
Kiếm là một loại vũ khí dài có lưỡi kim loại sắc nhọn, từng được dùng để chiến đấu ngày xưa. Ngày nay, nó thường xuất hiện trong lịch sử, truyện, nghi lễ hoặc thể thao như đấu kiếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Kiếm" không phải là "dao" mà chỉ vũ khí có lưỡi dài; thường gặp trong các cụm như "rút kiếm", "vung kiếm", "đấu kiếm". Hay xuất hiện trong truyện cổ, giả tưởng hoặc thành ngữ như "con dao hai lưỡi".
أمثلة
The soldier carried a sword.
Người lính mang theo một **kiếm**.
This sword is very old.
Cái **kiếm** này rất cũ.
He drew his sword slowly.
Anh ấy rút **kiếm** ra thật chậm.
In the movie, she fights with a sword better than anyone else.
Trong phim, cô ấy đánh nhau bằng **kiếm** giỏi hơn bất cứ ai.
A sharp tongue can cut deeper than a sword.
Lời nói cay độc đôi khi còn sắc hơn **kiếm**.
Social media is a double-edged sword sometimes.
Mạng xã hội đôi khi là một con dao hai lưỡi – một cây **kiếm**.