اكتب أي كلمة!

"swirls" بـVietnamese

xoáylượn sóng

التعريف

Các đường cong hoặc hình xoáy tạo thành hoa văn hoặc chuyển động, thường thấy ở chất lỏng, khói, kem hoặc tóc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Swirls' thường dùng để mô tả hoa văn, chuyển động nhìn thấy rõ như 'vân kem', 'vệt khói', hoặc tóc. Hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

The artist drew beautiful swirls on the paper.

Người nghệ sĩ đã vẽ những **xoáy** đẹp trên giấy.

There are chocolate swirls in the ice cream.

Có **xoáy** sô cô la trong kem.

The wind made swirls in the sand.

Gió tạo ra những **xoáy** trên cát.

Her hair always forms little swirls at the back of her head.

Tóc cô ấy luôn tạo thành những **lượn sóng** nhỏ ở phía sau đầu.

You can see swirls of smoke rising from the chimney.

Bạn có thể thấy các **xoáy** khói bốc lên từ ống khói.

The cream and coffee mixed together in pretty swirls.

Kem và cà phê hòa quyện vào nhau thành những **xoáy** đẹp mắt.