اكتب أي كلمة!

"swimsuits" بـVietnamese

đồ bơi

التعريف

Quần áo mặc để bơi, thường dùng ở biển hoặc hồ bơi. Đồ bơi được thiết kế để thoải mái và mau khô.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'swimsuits' là dạng số nhiều của 'swimsuit'. Chỉ mọi kiểu đồ bơi cho nam, nữ hoặc trẻ em. Dùng trong các cụm từ như 'buy swimsuits', 'change into swimsuits'. Không nhầm lẫn với 'underwear', vì đó là đồ mặc thường, không phải để bơi.

أمثلة

We bought new swimsuits for our trip to the beach.

Chúng tôi đã mua **đồ bơi** mới cho chuyến đi biển.

Children should always wear swimsuits at the pool.

Trẻ em luôn nên mặc **đồ bơi** khi ở hồ bơi.

Her favorite swimsuits are bright and colorful.

Những **đồ bơi** yêu thích của cô ấy rất sặc sỡ và nhiều màu sắc.

I forgot to pack our swimsuits—we can't go in the water now!

Tôi đã quên đóng gói **đồ bơi**—giờ chúng ta không thể xuống nước được!

All the swimsuits are on sale after summer ends.

Sau khi mùa hè kết thúc, tất cả **đồ bơi** đều được giảm giá.

Let’s change into our swimsuits before the pool gets crowded.

Chúng ta hãy thay **đồ bơi** trước khi hồ bơi đông người.