"sweetened" بـVietnamese
التعريف
Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt để có vị ngọt, thường dùng cho thực phẩm và đồ uống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên nhãn thực phẩm, đồ uống; 'unsweetened' là không thêm ngọt. Dùng cho cả chất ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo.
أمثلة
This juice is sweetened with honey.
Nước ép này được **làm ngọt** bằng mật ong.
I prefer sweetened tea to plain tea.
Tôi thích trà **được làm ngọt** hơn trà thường.
Is this yogurt sweetened or unsweetened?
Sữa chua này **được làm ngọt** hay không?
The cake tasted better after it was sweetened a little more.
Bánh này ngon hơn sau khi **được làm ngọt** thêm một chút.
Most sodas are heavily sweetened these days.
Hầu hết các loại nước ngọt bây giờ đều **được làm ngọt** rất nhiều.
Can you tell if this coffee is sweetened or not?
Bạn có biết cà phê này **được làm ngọt** hay không?