اكتب أي كلمة!

"sweep off" بـVietnamese

quét điquét sạch

التعريف

Dùng tay hoặc chổi quét mạnh để loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sweep off' mang ý nghĩa mạnh hơn 'sweep', thường dùng khi loại bỏ thứ gì đó ra khỏi mặt phẳng (như bàn, sàn). Có thể dùng nghĩa bóng hoặc nghĩa đen, đa phần trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Please sweep off the dust from the table.

Làm ơn **quét đi** bụi trên bàn.

He used his hand to sweep off the crumbs.

Anh ấy dùng tay để **quét sạch** vụn bánh.

Wind can sweep off leaves from the street.

Gió có thể **quét đi** lá khỏi đường phố.

She quickly swept off the papers before anyone saw the mess.

Cô ấy nhanh chóng **quét đi** các tờ giấy trước khi ai đó nhìn thấy sự bừa bộn.

Don’t just sweep off your problems—face them.

Đừng chỉ **quét đi** vấn đề của bạn—hãy đối mặt với chúng.

The waves swept off the chairs left on the shore.

Sóng biển đã **cuốn đi** những chiếc ghế bị bỏ lại trên bờ.