اكتب أي كلمة!

"swash" بـVietnamese

tiếng sóng vỗnét chữ trang trí (trong kiểu chữ)

التعريف

'Tiếng sóng vỗ' là âm thanh hoặc chuyển động của nước vỗ vào thứ gì đó, như sóng. Trong kiểu chữ, 'swash' là nét trang trí uốn lượn thêm vào chữ cái hoặc số.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Swash' thường gặp trong ngữ cảnh văn thơ, biển cả hoặc thiết kế kiểu chữ; ít dùng trong giao tiếp thường ngày. 'the swash of the sea' là tiếng sóng, 'swash letter' là chữ có nét trang trí.

أمثلة

I heard the swash of the waves on the beach.

Tôi nghe thấy **tiếng sóng vỗ** trên bãi biển.

The letter 'G' has a beautiful swash in this font.

Chữ 'G' trong phông này có một **nét chữ trang trí** rất đẹp.

The river made a swash as it hit the rocks.

Con sông tạo ra **tiếng sóng vỗ** khi nước va vào đá.

I love listening to the soft swash of the tide at night.

Tôi thích nghe **tiếng sóng vỗ** nhẹ của thủy triều vào ban đêm.

This invitation looks fancy with all the swash letters.

Thiệp mời này trông sang trọng với tất cả các chữ có **nét chữ trang trí**.

The kids played by the shore, chasing the swash of little waves.

Bọn trẻ chơi ở bờ biển, đuổi theo **tiếng sóng vỗ** của những con sóng nhỏ.