"swapping" بـVietnamese
التعريف
Hành động trao đổi một vật này lấy vật khác, thường có giá trị hoặc loại giống nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Swapping' dùng trong các tình huống không chính thức như 'swapping clothes', 'swapping stories'; không dùng cho giao dịch có tiền.
أمثلة
They are swapping books at school.
Họ đang **trao đổi** sách ở trường.
We are swapping seats for the concert.
Chúng tôi đang **đổi chỗ ngồi** cho buổi hòa nhạc.
The kids enjoy swapping cards with each other.
Các em nhỏ thích **trao đổi** thẻ với nhau.
I’ve been swapping recipes with my neighbor lately.
Gần đây tôi thường xuyên **trao đổi** công thức nấu ăn với hàng xóm.
After a while, everyone was swapping stories around the campfire.
Một lúc sau, mọi người bắt đầu **kể cho nhau** những câu chuyện quanh đống lửa trại.
People have started swapping clothes online to save money and reduce waste.
Mọi người bắt đầu **trao đổi** quần áo trên mạng để tiết kiệm tiền và giảm lãng phí.