"surprise by" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy bất ngờ hoặc khiến ai đó bất ngờ vì điều gì đó hoặc ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như: 'surprised by the news', 'surprised by his reaction'. Cụm từ chỉ nguyên nhân đặt sau 'bởi'.
أمثلة
I was surprised by the loud noise outside.
Tôi đã **ngạc nhiên bởi** tiếng ồn lớn bên ngoài.
She was surprised by her birthday party.
Cô ấy **ngạc nhiên bởi** bữa tiệc sinh nhật của mình.
They are surprised by the test results.
Họ **ngạc nhiên bởi** kết quả bài kiểm tra.
I was honestly surprised by how much fun we had at the meeting.
Tôi thực sự **ngạc nhiên bởi** chúng ta đã vui đến thế nào trong buổi họp.
Don’t be surprised by his reaction—he’s always like that.
Đừng **ngạc nhiên bởi** phản ứng của anh ấy—anh ấy luôn như vậy mà.
We were all surprised by the sudden change of plans.
Tất cả chúng tôi đều **ngạc nhiên bởi** sự thay đổi kế hoạch đột ngột.