اكتب أي كلمة!

"surpass" بـVietnamese

vượt quavượt hơn

التعريف

Làm tốt hơn hoặc vượt qua ai đó, điều gì đó, hoặc một giới hạn, kỳ vọng nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Surpass' dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Khi muốn nói 'vượt mong đợi', 'vượt mọi khó khăn', 'vượt qua kỷ lục cũ' nên dùng từ này. Hằng ngày, có thể thay bằng 'vượt', 'đánh bại'.

أمثلة

She hopes to surpass her previous score in the next exam.

Cô ấy hy vọng sẽ **vượt qua** điểm số trước đó ở kỳ thi tới.

This year, sales will surpass one million dollars.

Năm nay, doanh số sẽ **vượt qua** một triệu đô la.

No one expected him to surpass the champion.

Không ai ngờ anh ấy lại **vượt qua** nhà vô địch.

With practice, you can surpass your own limits.

Nếu luyện tập, bạn có thể **vượt qua** giới hạn của bản thân.

Her creativity always seems to surpass what anyone expects.

Sự sáng tạo của cô ấy luôn **vượt qua** mọi mong đợi.

The team's hard work helped them surpass all odds and win the championship.

Nhờ làm việc chăm chỉ, đội đã **vượt qua** mọi khó khăn và giành chức vô địch.