اكتب أي كلمة!

"surly" بـVietnamese

gắt gỏngcau cókhó chịu

التعريف

Chỉ người tỏ ra khó chịu, cau có hoặc thô lỗ, thường thể hiện rõ qua thái độ hay lời nói. Thường có nghĩa là bực bội hay khó gần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

“Surly” trang trọng và mạnh hơn từ “gắt gỏng” thông thường. Thường dùng để nói về thái độ thiếu thân thiện, nhất là nhân viên phục vụ thô lỗ.

أمثلة

The waiter gave us a surly look.

Người phục vụ nhìn chúng tôi bằng ánh mắt **gắt gỏng**.

He became surly when I asked him to help.

Khi tôi nhờ anh giúp, anh trở nên **cau có**.

Don't be surly with your friends.

Đừng **gắt gỏng** với bạn bè của mình.

His surly attitude made everyone avoid him at the party.

Thái độ **khó chịu** của anh ấy khiến mọi người đều tránh xa ở bữa tiệc.

Even on good days, he can come across as surly without meaning to.

Ngay cả những ngày vui, anh ấy đôi khi vẫn tỏ ra **cau có** dù không cố ý.

The surly cashier barely spoke a word to us the whole time.

Người thu ngân **gắt gỏng** gần như không nói với chúng tôi câu nào suốt thời gian đó.