اكتب أي كلمة!

"surgery" بـVietnamese

phẫu thuật

التعريف

Phẫu thuật là phương pháp điều trị y tế mà bác sĩ can thiệp trực tiếp vào cơ thể để sửa chữa, loại bỏ hoặc kiểm tra một bộ phận bên trong. Cũng có thể chỉ ngành y thực hiện các ca mổ này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'làm', 'cần', 'trải qua': 'làm phẫu thuật', 'cần phẫu thuật', 'trải qua phẫu thuật'. Trong hội thoại có thể nghe 'ca mổ' cho từng trường hợp cụ thể.

أمثلة

She had surgery on her knee last year.

Cô ấy đã làm **phẫu thuật** đầu gối vào năm ngoái.

The doctor said I need surgery soon.

Bác sĩ bảo tôi sắp phải **phẫu thuật**.

After the surgery, he stayed in the hospital for two days.

Sau **phẫu thuật**, anh ấy đã ở lại bệnh viện hai ngày.

I was nervous before surgery, but the medical team was great.

Tôi lo lắng trước khi **phẫu thuật**, nhưng đội ngũ y tế rất tuyệt vời.

He’s recovering well from surgery and should be home next week.

Anh ấy đang hồi phục tốt sau **phẫu thuật** và có thể sẽ về nhà vào tuần tới.

If the pain doesn’t improve, surgery might be the next step.

Nếu cơn đau không cải thiện, **phẫu thuật** có thể là bước tiếp theo.