اكتب أي كلمة!

"surfacing" بـVietnamese

nổi lênxuất hiệnlát mặt (đường)

التعريف

'Surfacing' có nghĩa là nổi lên bề mặt, trở nên hiển thị hoặc được biết đến, hoặc quá trình phủ một lớp lên bề mặt như lát đường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Surfacing' thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc xây dựng. Khi là danh từ chỉ quy trình hoặc vật liệu, không phải hành động. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.

أمثلة

The submarine is surfacing now.

Tàu ngầm đang **nổi lên** bây giờ.

New ideas are surfacing in the meeting.

Những ý tưởng mới đang **xuất hiện** trong cuộc họp.

They finished the road surfacing last week.

Họ đã hoàn thành việc **lát mặt** đường tuần trước.

Old memories keep surfacing when I visit my hometown.

Những ký ức cũ luôn **nổi lên** khi tôi về quê.

There are rumors surfacing about changes in the company.

Có những tin đồn **xuất hiện** về sự thay đổi trong công ty.

The lake needed surfacing to make it safe for boats.

Hồ cần được **lát mặt** để đảm bảo an toàn cho thuyền.