"suppressed" بـVietnamese
التعريف
Bị giữ lại, không được thể hiện hay công bố, thường do kiểm soát hoặc ép buộc. Có thể áp dụng cho cảm xúc, thông tin hoặc hành động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tâm lý. Hay đi kèm với "emotions", "anger", "news", "information". Ngụ ý sự kiểm soát có chủ ý hoặc từ bên ngoài. Không nhầm với "repressed" (ám chỉ kìm nén mạnh hơn, sâu hơn, mang tính vô thức).
أمثلة
His feelings were suppressed for many years.
Cảm xúc của anh ấy đã bị **kìm nén** trong nhiều năm.
The news about the accident was suppressed.
Tin tức về vụ tai nạn đã bị **che giấu**.
Her laughter was quickly suppressed in the serious meeting.
Tiếng cười của cô ấy nhanh chóng bị **kìm nén** trong buổi họp nghiêm túc.
He always had suppressed anger toward his boss.
Anh ấy luôn có sự tức giận **bị kìm nén** với sếp của mình.
Some information was suppressed to protect people's privacy.
Một số thông tin đã bị **che giấu** để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người.
Her creativity felt suppressed by the strict rules.
Cô ấy cảm thấy sự sáng tạo của mình bị **kìm nén** bởi những quy định nghiêm ngặt.