اكتب أي كلمة!

"suppliers" بـVietnamese

nhà cung cấp

التعريف

Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp khác, thường trong chuỗi kinh doanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nhà cung cấp' chủ yếu dùng trong kinh doanh, chỉ những công ty cung ứng hàng hóa cho doanh nghiệp khác. Không dùng thay cho 'vendor' khi chỉ người bán lẻ trực tiếp.

أمثلة

We buy all our materials from local suppliers.

Chúng tôi mua tất cả nguyên vật liệu từ các **nhà cung cấp** địa phương.

Our company needs new suppliers for office equipment.

Công ty chúng tôi cần các **nhà cung cấp** mới cho thiết bị văn phòng.

Some suppliers deliver only once a week.

Một số **nhà cung cấp** chỉ giao hàng một lần mỗi tuần.

We're comparing prices from different suppliers before making a decision.

Chúng tôi đang so sánh giá từ các **nhà cung cấp** khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

If our main suppliers can't deliver on time, we have backups ready.

Nếu **nhà cung cấp** chính của chúng tôi không giao hàng đúng hạn, chúng tôi có các phương án dự phòng.

Most of our suppliers offer discounts for large orders.

Hầu hết các **nhà cung cấp** của chúng tôi đều chiết khấu cho đơn hàng lớn.