"supplication" بـVietnamese
التعريف
Một lời cầu khẩn thành kính và khiêm nhường gửi đến người có quyền hoặc thần linh, thường mang ý nghĩa cầu nguyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Lời cầu khẩn' thường được dùng trong tôn giáo, văn học hoặc hoàn cảnh trang trọng. Hằng ngày nên dùng 'yêu cầu' hoặc 'đề nghị'.
أمثلة
He knelt in supplication before the king.
Anh ấy quỳ gối trước nhà vua để **cầu khẩn**.
She whispered a quiet supplication before sleeping.
Cô thì thầm một **lời cầu khẩn** nhỏ trước khi ngủ.
The people's supplication was for peace in their country.
Người dân **cầu khẩn** cho hòa bình ở đất nước mình.
He raised his hands in supplication during the ceremony.
Anh ấy giơ tay lên trong **lời cầu khẩn** khi làm lễ.
Her voice was filled with supplication as she asked for help.
Giọng cô ấy đầy **cầu khẩn** khi cầu xin sự giúp đỡ.
Many prayers are acts of supplication for forgiveness or guidance.
Nhiều lời cầu nguyện là các hành động **cầu khẩn** xin tha thứ hoặc sự chỉ dẫn.