"supping" بـIndonesian
التعريف
Từ này chủ yếu chỉ việc ăn tối, thỉnh thoảng chỉ hành động nhấm nháp súp hoặc chất lỏng, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc ngôn ngữ cổ.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường chỉ gặp trong tác phẩm văn học/cổ điển. Khác với 'sip' (uống từng ngụm nhỏ).
أمثلة
We were supping by the fire after a long day.
Sau một ngày dài, chúng tôi đang **ăn tối** bên cạnh lò sưởi.
She enjoys supping with friends on weekends.
Cô ấy thích **ăn tối** với bạn bè vào cuối tuần.
The family was supping quietly in the kitchen.
Cả gia đình đang lặng lẽ **ăn tối** trong bếp.
We spent the evening supping on homemade soup and sharing stories.
Chúng tôi đã **ăn tối** với súp nấu tại nhà và kể chuyện suốt buổi tối.
He sat by the window, supping a bowl of broth as the rain fell.
Anh ấy ngồi bên cửa sổ, vừa **nhấm nháp** bát nước dùng khi trời mưa.
You won’t find me supping alone; I prefer good company and conversation.
Bạn sẽ không bao giờ thấy tôi **ăn tối** một mình; tôi thích có bạn bè cùng trò chuyện.