"supped" بـVietnamese
التعريف
'Supped' nghĩa là đã ăn bữa tối, cách nói cổ xưa thường gặp trong sách hoặc thơ. Đôi khi cũng dùng cho việc nhấp nháp đồ uống, nhưng rất hiếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ nên dùng khi dịch văn chương cổ điển hoặc thơ ca; trong đời sống hàng ngày, hãy dùng 'ăn tối' hoặc 'dùng bữa tối.' Nghĩa uống chậm hầu như không xuất hiện.
أمثلة
Last night, we supped by the fireplace.
Tối qua, chúng tôi **dùng bữa tối** bên lò sưởi.
She supped alone in the quiet kitchen.
Cô ấy **dùng bữa tối** một mình trong căn bếp yên tĩnh.
They often supped at the village inn.
Họ thường xuyên **dùng bữa tối** ở quán trọ làng.
We supped on homemade soup and bread.
Chúng tôi **dùng bữa tối** với súp và bánh mì tự làm.
After a long walk, we supped under the stars.
Sau một quãng đi bộ dài, chúng tôi đã **dùng bữa tối** dưới những vì sao.
He quietly supped his tea, lost in thought.
Anh ấy **nhấp nháp** trà trong im lặng, chìm trong suy nghĩ.