"supervises" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó quan sát hoặc kiểm tra công việc để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng cách và an toàn, thường là quản lý, giáo viên hoặc người lãnh đạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường công sở hoặc trang trọng. Thường đi với vai trò như 'supervises a team', 'supervises students'. Nhẹ hơn 'quản lý', chỉ mang nghĩa giám sát. Không nhầm với 'hướng dẫn'.
أمثلة
She supervises the children during lunch.
Cô ấy **giám sát** các em nhỏ trong giờ ăn trưa.
The manager supervises ten employees.
Quản lý **giám sát** mười nhân viên.
He supervises the construction site every morning.
Anh ấy **giám sát** công trường xây dựng mỗi sáng.
Karen supervises interns so they learn the job properly.
Karen **giám sát** thực tập sinh để họ học việc đúng cách.
The chef supervises all the dishes that leave the kitchen.
Đầu bếp **giám sát** tất cả các món ra khỏi bếp.
She supervises but doesn't actually do the work herself.
Cô ấy chỉ **giám sát** chứ không trực tiếp làm việc.