اكتب أي كلمة!

"superstructure" بـVietnamese

kết cấu thượng tầngkiến trúc thượng tầng (xã hội học)

التعريف

Phần của công trình, tàu hoặc cấu trúc được xây dựng trên nền móng chính. Trong xã hội học, nó cũng chỉ các hệ thống hay tư tưởng phát triển dựa trên nền tảng cơ bản.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật xây dựng, đóng tàu, hoặc xã hội học. Ít thấy trong giao tiếp hàng ngày; thường xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành hoặc học thuật.

أمثلة

The superstructure of the building is made of steel.

**Kết cấu thượng tầng** của tòa nhà được làm bằng thép.

The superstructure of the ship includes the bridge and cabins.

**Kết cấu thượng tầng** của tàu bao gồm buồng lái và các cabin.

After the superstructure was finished, they started working on the interior.

Sau khi **kết cấu thượng tầng** hoàn thành, họ bắt đầu làm nội thất.

Most of what you see above water on a ship is called the superstructure.

Hầu hết những gì bạn thấy trên mặt nước của tàu đều gọi là **kết cấu thượng tầng**.

In sociology, culture is sometimes described as a superstructure built on economic foundations.

Trong xã hội học, văn hóa đôi khi được xem là **kết cấu thượng tầng** xây trên nền kinh tế.

The architect explained how the superstructure supports the upper floors.

Kiến trúc sư giải thích cách **kết cấu thượng tầng** đỡ các tầng phía trên.