"supermom" بـVietnamese
التعريف
"Siêu mẹ" là người mẹ có thể đảm đương tốt nhiều trách nhiệm cùng lúc như công việc, gia đình và việc nhà. Thường làm được nhiều hơn những gì thông thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ mang sắc thái thân mật, thường để khen ngợi hoặc đùa vui về sự vất vả của các mẹ. Đôi lúc có thể dùng với ý châm biếm khi kỳ vọng quá cao.
أمثلة
People call her a supermom because she does so much.
Mọi người gọi cô ấy là **siêu mẹ** vì cô ấy làm rất nhiều việc.
Being a supermom is not easy.
Làm **siêu mẹ** không hề dễ dàng.
You don’t have to be a supermom—it’s okay to ask for help.
Bạn không cần phải làm **siêu mẹ**—hãy thoải mái nhờ giúp đỡ.
My mom is a real supermom—she works and takes care of us every day.
Mẹ tôi thực sự là một **siêu mẹ**—mẹ vừa đi làm vừa chăm sóc chúng tôi mỗi ngày.
After making dinner, helping with homework, and working late, she’s basically a supermom.
Sau khi nấu ăn, giúp làm bài tập về nhà và làm việc khuya, cô ấy đúng là một **siêu mẹ**.
I sometimes feel like people expect all moms to be supermoms, but it's just not realistic.
Đôi lúc tôi cảm thấy mọi người mong tất cả các bà mẹ đều là **siêu mẹ**, nhưng điều đó không thực tế.