اكتب أي كلمة!

"superhighway" بـVietnamese

siêu xa lộ

التعريف

Siêu xa lộ là tuyến đường chính rất lớn, cho phép phương tiện di chuyển nhanh với lưu lượng lớn; cũng có thể ám chỉ mạng lưới truyền tải thông tin tốc độ cao như 'siêu xa lộ thông tin' (internet).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Siêu xa lộ' dùng cho đường cao tốc rất lớn, đôi khi thấy trong tài liệu kỹ thuật. Cụm 'siêu xa lộ thông tin' nay ít phổ biến nhưng người nghe vẫn hiểu.

أمثلة

The new superhighway connects the two cities quickly.

**Siêu xa lộ** mới giúp kết nối hai thành phố một cách nhanh chóng.

Many cars travel on the superhighway each day.

Nhiều xe ô tô đi trên **siêu xa lộ** mỗi ngày.

A superhighway is much wider than a normal road.

**Siêu xa lộ** rộng hơn rất nhiều so với đường bình thường.

The internet is often called the 'information superhighway'.

Internet thường được gọi là 'siêu xa lộ thông tin'.

Heavy rain caused flooding on the superhighway last night.

Mưa lớn khiến **siêu xa lộ** bị ngập vào tối qua.

We took the superhighway to save time on our trip.

Chúng tôi đã đi theo **siêu xa lộ** để tiết kiệm thời gian cho chuyến đi.