اكتب أي كلمة!

"superconducting" بـVietnamese

siêu dẫn

التعريف

Chỉ vật liệu hoặc trạng thái mà dòng điện có thể chạy qua mà không gặp trở kháng, thường ở nhiệt độ rất thấp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong khoa học, vật lý và kỹ thuật. Thường gặp trong các cụm như 'vật liệu siêu dẫn', 'dây dẫn siêu dẫn', 'nam châm siêu dẫn'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

A superconducting material lets electricity flow easily without resistance.

Vật liệu **siêu dẫn** cho phép điện chạy qua dễ dàng mà không bị cản trở.

Scientists are studying superconducting wires for faster trains.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu dây **siêu dẫn** để làm tàu chạy nhanh hơn.

The magnet is superconducting only at very low temperatures.

Nam châm chỉ **siêu dẫn** ở nhiệt độ rất thấp.

These new superconducting cables could change how we power cities.

Những dây cáp **siêu dẫn** mới này có thể thay đổi cách chúng ta cung cấp điện cho thành phố.

Hospitals use superconducting magnets in MRI machines.

Bệnh viện sử dụng nam châm **siêu dẫn** trong máy MRI.

It’s amazing that superconducting technology makes maglev trains float above the tracks.

Thật đáng kinh ngạc khi công nghệ **siêu dẫn** làm cho tàu maglev nổi phía trên đường ray.