"supercharged" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó có rất nhiều năng lượng, sức mạnh hoặc cảm xúc; cũng dùng để nói về động cơ được tăng thêm lực để mạnh hoặc nhanh hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng cho máy móc (ví dụ: 'động cơ tăng áp'), hoặc để mô tả người, cảm xúc, sự kiện đầy năng lượng. Mang ý nghĩa kỹ thuật hoặc ẩn dụ.
أمثلة
The car has a supercharged engine.
Chiếc xe này có động cơ **tăng áp**.
She gave a supercharged performance on stage.
Cô ấy đã biểu diễn trên sân khấu thật sự **tràn đầy năng lượng**.
This drink makes me feel supercharged.
Thức uống này làm tôi cảm thấy **tràn đầy năng lượng**.
After that coffee, I'm feeling supercharged and ready to work.
Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy **tràn đầy năng lượng** và sẵn sàng làm việc.
The atmosphere at the concert was absolutely supercharged.
Bầu không khí ở buổi hòa nhạc thực sự **tràn đầy năng lượng**.
He came into the meeting with a supercharged attitude, full of new ideas.
Anh ấy bước vào cuộc họp với thái độ **tràn đầy năng lượng**, đầy ý tưởng mới.