اكتب أي كلمة!

"sunroof" بـVietnamese

cửa sổ trời

التعريف

Một tấm kính hoặc kim loại trên nóc xe hơi có thể mở ra để lấy ánh sáng hoặc không khí vào trong xe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sunroof' thường dùng cho ô tô. Thường là một tấm kính hoặc kim loại có thể trượt hoặc bật lên. Đôi khi 'sunroof' cũng được dùng chỉ 'moonroof'.

أمثلة

My new car has a sunroof.

Xe mới của tôi có **cửa sổ trời**.

She opened the sunroof to feel the breeze.

Cô ấy mở **cửa sổ trời** để cảm nhận làn gió.

Please close the sunroof before it rains.

Hãy đóng **cửa sổ trời** trước khi trời mưa.

I love driving with the sunroof open on a sunny day.

Tôi thích lái xe với **cửa sổ trời** mở vào ngày nắng.

The car’s sunroof got stuck, so we couldn’t close it last night.

**Cửa sổ trời** của xe bị kẹt nên tối qua chúng tôi không thể đóng lại.

Kids love to stand up and wave through the sunroof (though it’s not safe).

Trẻ con thích đứng dậy và vẫy tay qua **cửa sổ trời** (mặc dù điều này không an toàn).