"sunglass" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một tròng kính màu hoặc tối dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời; thường chỉ xuất hiện trong sách cũ hay văn bản kỹ thuật. Ngày nay, người ta thường dùng 'sunglasses'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'sunglass' không dùng để chỉ kính râm đôi thông thường. Chỉ dùng từ này khi nói về một tròng kính riêng biệt, thường trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
أمثلة
This sunglass is used in special scientific equipment.
**Kính lọc nắng** này được sử dụng trong thiết bị khoa học đặc biệt.
They replaced a broken sunglass in the frame.
Họ đã thay **kính lọc nắng** bị vỡ trong gọng.
The museum displays an ancient sunglass from Egypt.
Bảo tàng trưng bày một **kính lọc nắng** cổ của Ai Cập.
It's rare to see the word sunglass outside of old books.
Hiếm khi thấy từ **kính lọc nắng** ngoài sách cũ.
The left sunglass fell out, so the glasses can't be worn.
**Kính lọc nắng** bên trái rơi ra nên không thể đeo kính.
Back then, a single sunglass was enough for eye protection.
Ngày xưa, chỉ một **kính lọc nắng** là đủ để bảo vệ mắt.