اكتب أي كلمة!

"suitability" بـVietnamese

sự phù hợptính thích hợp

التعريف

Mức độ cái gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho mục đích hoặc hoàn cảnh cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn cảnh trang trọng như đánh giá, phỏng vấn xin việc. Không dùng ở dạng số nhiều, thường đi với 'suitability of/for'. Không nhầm với 'suit' (bộ quần áo).

أمثلة

We need to check the suitability of this material for outdoor use.

Chúng tôi cần kiểm tra **sự phù hợp** của vật liệu này cho việc sử dụng ngoài trời.

Your suitability for the job will be assessed in the interview.

**Sự phù hợp** của bạn cho công việc này sẽ được đánh giá trong buổi phỏng vấn.

The doctor will decide the suitability of this treatment for you.

Bác sĩ sẽ quyết định **tính thích hợp** của phương pháp điều trị này cho bạn.

They questioned the suitability of his experience for a leadership position.

Họ đã đặt câu hỏi về **sự phù hợp** của kinh nghiệm anh ấy cho vị trí lãnh đạo.

Her suitability for this scholarship makes her a top candidate.

**Sự phù hợp** của cô ấy cho học bổng này khiến cô ấy trở thành ứng viên hàng đầu.

We're still evaluating the suitability of this design before we go any further.

Chúng tôi vẫn đang đánh giá **sự phù hợp** của thiết kế này trước khi tiến thêm.