اكتب أي كلمة!

"suffrage" بـVietnamese

quyền bầu cử

التعريف

Quyền bầu cử là quyền được tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Quyền bầu cử' là từ trang trọng, thường xuất hiện trong cụm như 'quyền bầu cử phổ thông', 'phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ'.

أمثلة

Women gained suffrage in many countries in the early 20th century.

Vào đầu thế kỷ 20, phụ nữ ở nhiều quốc gia đã giành được **quyền bầu cử**.

Universal suffrage means everyone can vote.

**Quyền bầu cử** phổ thông có nghĩa là mọi người đều có thể đi bầu.

The movement for suffrage was long and difficult.

Phong trào đòi **quyền bầu cử** kéo dài và đầy khó khăn.

Many people fought for suffrage, so don’t waste your chance to vote.

Nhiều người đã đấu tranh cho **quyền bầu cử**, vì vậy đừng lãng phí cơ hội đi bầu của bạn.

Before 1920, suffrage was not guaranteed for women in the U.S.

Trước năm 1920, phụ nữ ở Mỹ chưa có **quyền bầu cử** được đảm bảo.

Discussions about suffrage often come up during elections.

Các cuộc thảo luận về **quyền bầu cử** thường xuất hiện trong mùa bầu cử.